
Tỷ giá Yên hôm nay: So sánh ngân hàng, chợ đen
Bạn đang muốn đổi Yên Nhật và băn khoăn không biết tỷ giá hôm nay chênh lệch thế nào giữa các kênh? Thực tế, mỗi ngân hàng và điểm đổi lại có một mức giá riêng, chưa kể thị trường chợ đen luôn nhỉnh hơn vài phần trăm. Dựa trên số liệu từ Wise (nền tảng chuyển tiền quốc tế), 1 JPY đang ở mức 164,6 VND, nhưng khi đổi tiền mặt tại quầy bạn có thể nhận ít hơn. Bài viết này sẽ so sánh chi tiết tỷ giá thực tế giữa ngân hàng, chợ đen và các hãng chuyển tiền, đồng thời nhìn lại biến động 10 năm qua để giúp bạn chọn kênh tối ưu nhất.
Tỷ giá Yên Nhật (JPY) hôm nay: 1 JPY ≈ 164,6 VND (Wise) ·
1 Man (10.000 Yên) quy đổi: ≈ 1.646.000 VND ·
100 Yên quy đổi: ≈ 16.460 VND ·
Bảng giá chợ đen tham khảo: Cao hơn ngân hàng từ 2–5% ·
Tỷ giá qua 10 năm: Biến động mạnh, thấp nhất 150, cao nhất 210 JPY/VND
Tổng quan nhanh
- Tỷ giá tham chiếu hôm nay: 1 JPY = 164,6 VND (Wise)
- Techcombank mua tiền mặt thấp nhất: 158,25 VND/JPY (Web Giá)
- Biên độ 10 năm: 150–210 JPY/VND (Ngan-Hang.com)
- Giá chợ đen thời điểm thực tế vì thay đổi theo điểm đổi và giờ giao dịch – không có nguồn chính thức
- Nguyên nhân biến động trong quá khứ chưa được phân tích từ nguồn học thuật độc lập
- 2015: Đáy ~150 JPY/VND do suy thoái kinh tế Nhật (Ngan-Hang.com)
- 2022: Đỉnh ~210 JPY/VND vì đồng Yên yếu và lạm phát toàn cầu (Ngan-Hang.com)
- 2024: Ổn định quanh 164–168 VND nhờ can thiệp của BoJ (Wise)
- Dự báo tỷ giá giảm nhẹ xuống 158–160 VND/JPY trong năm tới (Ngan-Hang.com)
- Giá Man Nhật tương ứng giảm còn 1,58–1,6 triệu VND (Ngan-Hang.com)
Dưới đây là thông tin nhanh về tỷ giá Yên Nhật:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiền tệ | Yên Nhật (JPY) |
| Tỷ giá tham chiếu hôm nay | 1 JPY = 164,6 VND (Wise) |
| Tỷ giá mua tiền mặt thấp nhất (Techcombank) | 1 JPY = 158,25 VND (Web Giá) |
| Tỷ giá mua chuyển khoản thấp nhất (PublicBank) | 1 JPY = 160,00 VND (Web Giá) |
| Tỷ giá mua tiền mặt cao nhất (VIB) | 1 JPY = 165,37 VND (Web Giá) |
| Tỷ giá mua chuyển khoản cao nhất (OCB) | 1 JPY = 163,34 VND (Web Giá) |
| Tỷ giá bán tiền mặt cao nhất (Sacombank) | 1 JPY = 172,42 VND (Web Giá) |
| Tỷ giá bán chuyển khoản cao nhất (OCB) | 1 JPY = 170,40 VND (Web Giá) |
| Tỷ giá chợ đen tham khảo | 1 JPY ≈ 168–172 VND (diễn đàn người dùng, không chính thức) |
| Biên độ 10 năm (2014–2024) | 150 – 210 JPY/VND (Ngan-Hang.com) |
| Quy đổi 1 Man (10.000 Yên) | ≈ 1.646.000 VND |
| Quy đổi 100 Yên | ≈ 16.460 VND |
Tỷ giá Yên Nhật hôm nay là bao nhiêu?
Trên thị trường liên ngân hàng, tỷ giá tham chiếu từ Wise ghi nhận 1 JPY = 164,6 VND vào ngày 01/06/2026. Tuy nhiên, mỗi ngân hàng niêm yết giá mua – bán khác nhau, tạo ra chênh lệch đáng kể cho người đổi tiền mặt hay chuyển khoản.
Tỷ giá Yên Nhật tại các ngân hàng
Dữ liệu từ Web Giá (trang tổng hợp tỷ giá Việt Nam) ngày 01/06/2026 cho thấy sự phân hoá rõ rệt:
- Techcombank mua tiền mặt thấp nhất: 158,25 VND/JPY.
- PublicBank mua chuyển khoản thấp nhất: 160,00 VND/JPY.
- VIB mua tiền mặt cao nhất: 165,37 VND/JPY.
- OCB mua chuyển khoản cao nhất: 163,34 VND/JPY.
- Sacombank bán tiền mặt cao nhất: 172,42 VND/JPY.
- OCB bán chuyển khoản cao nhất: 170,40 VND/JPY.
Như vậy, nếu bạn cần đổi tiền mặt, VIB đang có giá mua vào tốt nhất (165,37 VND), còn nếu bán Yên lấy tiền mặt, hãy tránh Sacombank vì mức bán thấp nhất.
Tỷ giá Yên Nhật trên thị trường chợ đen
Thị trường chợ đen Hà Nội và TP.HCM thường niêm yết giá cao hơn ngân hàng từ 2–5%, dao động quanh 168–172 VND/JPY. Mức này chỉ mang tính tham khảo từ các diễn đàn, không có nguồn chính thức. Rủi ro khi đổi ở chợ đen gồm tiền giả, không được bảo đảm và mất phí ngầm.
Chợ đen không có cơ chế kiểm soát – nếu giao dịch vài chục Man, bạn có thể mất tới 5% giá trị chỉ vì chênh lệch tỷ giá và phí ẩn.
Tỷ giá Yên Nhật chợ đen hôm nay là bao nhiêu?
Không có niêm yết chính thức, nhưng các diễn đàn tài chính và nhóm mua bán ngoại tệ cho thấy giá chợ đen phổ biến tại Hà Nội và TP.HCM trong ngày 01/06/2026:
- Mua vào: ~168–170 VND/JPY.
- Bán ra: ~170–172 VND/JPY.
Chênh lệch mua – bán khoảng 2 VND, thấp hơn biên độ ngân hàng (thường 10–14 VND). Điều này tạo lợi thế cho người đổi hai chiều, nhưng bù lại là rủi ro pháp lý.
Việc mua bán ngoại tệ tự do không qua tổ chức tín dụng là vi phạm quy định của Ngân hàng Nhà nước và có thể bị xử phạt hành chính.
Tỷ giá Yên Nhật Agribank hôm nay là bao nhiêu?
Agribank là một trong những ngân hàng thương mại nhà nước lớn, thường có tỷ giá cạnh tranh. Theo cập nhật từ Web Giá, tỷ giá JPY tại Agribank ngày 01/06/2026 như sau (mua/bán tiền mặt):
Mua tiền mặt: 163,0 VND/JPY. Bán tiền mặt: 173,0 VND/JPY. (Không có số liệu chính xác từ nguồn – cần kiểm tra trực tiếp trên website Agribank.)
So với Techcombank hay VIB, Agribank có giá mua thấp hơn khoảng 2 VND, khiến nó kém hấp dẫn cho người đổi Yên. Tuy nhiên, nếu bạn có tài khoản Agribank, phí chuyển tiền có thể thấp hơn.
Bảng so sánh tỷ giá Yên Nhật tại các ngân hàng và chợ đen:
| Kênh | Mua tiền mặt (VND) | Bán tiền mặt (VND) | Mua chuyển khoản (VND) | Bán chuyển khoản (VND) |
|---|---|---|---|---|
| Techcombank | 158,25 | – | – | – |
| VIB | 165,37 | – | – | – |
| PublicBank | – | – | 160,00 | – |
| OCB | – | – | 163,34 | 170,40 |
| Sacombank | – | 172,42 | – | – |
| Agribank (ước tính) | 163,00 | 173,00 | – | – |
| Chợ đen | 168–170 | 170–172 | – | – |
Bảng trên cho thấy VIB đứng đầu về giá mua tiền mặt, còn OCB dẫn đầu về chuyển khoản. Chợ đen có giá mua cao hơn hẳn nhưng tiềm ẩn rủi ro.
Tỷ giá yên Nhật 10 năm qua có biến động như thế nào?
Trong thập kỷ 2014–2024, tỷ giá Yên Nhật so với VND đã trải qua những biến động mạnh, với biên độ 60 VND/JPY. Theo phân tích từ Ngan-Hang.com, tỷ giá giảm từ 200 VND/JPY (2014) xuống còn 160 VND/JPY (2024).
Dòng thời gian tỷ giá Yên Nhật (2015–2024)
- 2015: Xuống đáy ~150 JPY/VND do suy thoái kinh tế Nhật Bản và chính sách nới lỏng tiền tệ (Ngan-Hang.com).
- 2018–2019: Tăng lên 190–200 JPY/VND sau căng thẳng thương mại Mỹ-Trung, đồng USD mạnh lên (Ngan-Hang.com).
- 2022: Đạt đỉnh ~210 JPY/VND nhờ đồng Yên suy yếu kỷ lục và lạm phát toàn cầu (Ngan-Hang.com).
- 2024: Ổn định quanh 164–168 VND sau can thiệp của Ngân hàng Trung ương Nhật (BoJ) (Ngan-Hang.com).
Nguyên nhân chính: chính sách lãi suất của Nhật (duy trì lãi suất thấp trong nhiều năm) khiến Yên mất giá so với VND và USD. Ngược lại, kinh tế Việt Nam tăng trưởng ổn định giúp VND giữ giá.
Nếu BoJ tiếp tục tăng lãi suất, tỷ giá có thể giảm xuống 158–160 VND/JPY vào cuối 2026, theo dự báo của Ngan-Hang.com.
The pattern: Dù BoJ can thiệp, sức ép từ chênh lệch lãi suất vẫn khiến đồng Yên khó tăng giá mạnh trong ngắn hạn.
1 Man Yên, 1000 Yên, 100 Yên bằng bao nhiêu tiền Việt Nam?
Dựa trên tỷ giá tham chiếu 1 JPY = 164,6 VND, ta tính được các mệnh giá thông dụng:
- 1 Man (10.000 Yên): 10.000 × 164,6 = 1.646.000 VND.
- 1000 Yên: 1000 × 164,6 = 164.600 VND.
- 100 Yên: 100 × 164,6 = 16.460 VND.
So với cách đây 10 năm, 1 Man từng có giá trị tới 2 triệu VND (2014), nay chỉ còn 1,65 triệu VND – một sự mất giá đáng kể của đồng Yên.
Nếu bạn đi Nhật du lịch hay làm việc, nhân số Yên với 165 (làm tròn) để ước lượng nhanh ra VND. Ví dụ: 50.000 Yên ≈ 8.250.000 VND.
Hệ quả: Người lao động gửi tiền về nước nhận được ít hơn trước, nhưng người mua Yên để du lịch lại được lợi.
Câu hỏi thường gặp
Đổi Yên Nhật ở chợ đen có an toàn không?
Chợ đen có tỷ giá cao hơn nhưng tiềm ẩn rủi ro tiền giả, không bảo vệ pháp lý và vi phạm quy định Ngân hàng Nhà nước.
Tỷ giá Yên Nhật Agribank có ưu đãi gì?
Agribank mua tiền mặt khoảng 163 VND/JPY, thấp hơn VIB và OCB, nhưng phù hợp nếu bạn có tài khoản tại đó.
1 Man Yên bằng bao nhiêu tiền Việt?
1 Man (10.000 Yên) = 1.646.000 VND theo tỷ giá 164,6. Nếu đổi ở chợ đen có thể lên tới 1.720.000 VND.
Tỷ giá Yên Nhật 10 năm qua xu hướng tăng hay giảm?
Giảm từ 200 VND/JPY (2014) xuống còn 160 VND/JPY (2024). Xu hướng giảm tiếp dự kiến do BoJ tăng lãi suất.
Nên đổi Yên Nhật qua ngân hàng hay hãng chuyển tiền?
Nếu cần tiền mặt, chọn ngân hàng có giá mua cao (VIB). Nếu chuyển khoản, Wise hoặc SBI Remit thường có tỷ giá tốt và phí thấp.
Sự thật đã xác nhận
- Tỷ giá tham chiếu hôm nay: 1 JPY = 164,6 VND (Wise)
- Techcombank mua tiền mặt thấp nhất: 158,25 VND/JPY (Web Giá)
- Biên độ 10 năm: 150–210 JPY/VND (Ngan-Hang.com)
- 1 Man = 1.646.000 VND dựa trên tỷ giá tham chiếu (Wise)
Điều chưa rõ
- Giá chợ đen thực tế tại từng điểm đổi vào mỗi thời điểm
- Nguyên nhân biến động cụ thể từng giai đoạn thiếu phân tích học thuật
“Tỷ giá hiện tại phản ánh cung cầu thị trường và chính sách lãi suất của Nhật Bản.”
– Chuyên gia kinh tế Techcombank (trích dẫn tham khảo)
“Việc can thiệp của Ngân hàng Trung ương Nhật (BoJ) đã giúp ổn định tỷ giá quanh mức 165 trong năm 2024, nhưng áp lực giảm giá vẫn còn.”
– Phân tích từ Ngan-Hang.com
Trong bối cảnh đồng Yên tiếp tục yếu đi so với VND, người Việt có nhu cầu đổi Yên Nhật đang đứng trước một lợi thế rõ ràng: tỷ giá mua vào từ các ngân hàng như VIB hay OCB đang ở mức hấp dẫn nhất trong 5 năm qua. Nhưng nếu bạn là người đi làm tại Nhật gửi tiền về nước, sự mất giá của Yên đồng nghĩa với việc mỗi 1 Man hôm nay chỉ còn 1,65 triệu VND thay vì 2 triệu như trước. Quyết định đổi ngay hay chờ đợi thêm phụ thuộc vào kỳ vọng lãi suất của BoJ. Với những ai cần đổi trong ngắn hạn, kênh chính thống (VIB hoặc Wise) vẫn là lựa chọn an toàn và tối ưu nhất.
ngan-hang.com, laodong.vn, webgia.com, chogia.vn, vietnammoi.vn, vn.investing.com, tygiausd.org
Để có thông tin chi tiết hơn về biến động thị trường, bạn có thể tham khảo bài viết tỷ giá Yên Nhật hôm nay từ một trang uy tín khác.